Ai Cập
Algeria
Angola
Argentina
Armenia
Australia
Azerbaijan
Ba Lan
Belarus
Bolivia
Brazil
Bulgaria
Bỉ
Bồ Đào Nha
Canada
Chilê
Colombia
Cuba
Các Tiểu Vương...
Cộng hòa Dominica
Cộng hòa Nam Phi
Cộng hòa Séc
Ecuador
Guatemala
Hoa Kỳ
Honduras
Hungary
Hy Lạp
Hà Lan
Indonesia
Iran
Italy
Kazakhstan
Libya
Ma-rốc và Tây Sahara
Malaysia
Mexico
Moldova
Na Uy
Nam Triều Tiên
Nga
Nhật Bản
Nigeria
Pakistan
Paraguay
Peru
Philippines
Pháp
Romania
Salvador
Singapore
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Điển
Trung Quốc
Tunisia
Tây Ban Nha
Ukraina
Uzbekistan
Venezuela
Vương quốc Anh
Áo
Đức
Ả Rập Saudi
Ấn Độ
Tất cả các nước
Русский
Українська
English
Deutsch
Français
Español
Italiano
Portuguesa
Polski
Română
Čeština
Magyar
Türkçe
العربية
زبان_فارسی
汉语
Български
日本語
한국어
Nederlands
Ελληνικά
Suomi
עברית
Norsk
Svenska
Việt
Bản đồ trang...
Vào
Thêm công ty
Thương mại to..
Hàng hóa và C..
Hàng hóa
Các dịch vụ
Các nhu cầu
Hàng hóa
Các dịch vụ
Doanh nghiệp
theo tên gọi
theo mặt hàng
theo dịch vụ
theo vùng
tài chính
Tỷ giá ngoại tệ
Chuyển đổi ngoại tệ
Người phiên d..
Khác
Triển lãm
All.Biz
»
Kazakhstan
»
tài chính
»
Chuyển đổi ngoại tệ
Tỷ giá ngoạ..
Chuyển đổi ngoại tệ
Chuyển đổi ngoại tệ
Tổng số
Ngoại tệ ban đầu
Ngoại tệ quy đổi
Phần trăm cho chuyển đổi
[ EUR ] EURO
[ USD ] Đô la Mỹ
[ GBP ] Bảng Anh (Pound Sterling)
[ RUB ] Rúp Nga
[ CNY ] Nhân dân tệ (Trung Quốc)
[ MXN ] Peso Mexico
[ KZT ] Tenge Kazakhstan
[ JPY ] Yên Nhật
[ CAD ] Đô la Canada
[ AUD ] Đô la Úc
[ EUR ] EURO
[ USD ] Đô la Mỹ
[ GBP ] Bảng Anh (Pound Sterling)
[ RUB ] Rúp Nga
[ CNY ] Nhân dân tệ (Trung Quốc)
[ MXN ] Peso Mexico
[ KZT ] Tenge Kazakhstan
[ JPY ] Yên Nhật
[ CAD ] Đô la Canada
[ AUD ] Đô la Úc
+
-
%
Tỷ giá
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng một
tháng hai
tháng ba
tháng tư
tháng năm
tháng sáu
tháng bảy
tháng tám
tháng chín
tháng mười
tháng mười một
tháng mười hai
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011
2012
Liệt kê danh mục đầy đủ các loại ngoại hối
Tỷ giá ngoại tệ cho
04 thá 2012
.
Nước
Tên gọi
S.lượng
Mã chữ
Tổng số, KZT
Đô la Mỹ
1
USD
148.80000
Tỷ giá ngoại tệ chỉ cung cấp với mục đích thông tin
Được khuyến nghị
Phân tích tương quan chi phí và lợi ích
Dịch vụ môi giới hải quan
Dịch vụ tài chính
Dịch vụ trung gian tài chính
Dịch vụ môi giới hải quan
Tỷ giá ngoại tệ cho 04 thá 2012
1
EUR
= 195.300
KZT
1
USD
= 148.800
KZT
↑
1
RUB
= 4.909
KZT
↓
Chuyển đổi ngoại tệ
Triển lãm Kazakhstan
Triển lãm 2012
Blog view